Hướng dẫn kích thước

Hướng dẫn kích thước PetParadise Hub

Để thú cưng của bạn luôn thoải mái và an toàn, hãy đo cẩn thận trước khi chọn kích cỡ. Kích thước có thể thay đổi theo giống, dáng người và độ dày lông. Nếu nằm giữa hai size, nên chọn size lớn hơn.

Quan trọng: Luôn sử dụng thước dây mềm. Chừa khoảng 1–2 ngón tay giữa sản phẩm và cơ thể thú cưng để thoải mái.

Cách đo chó hoặc mèo

Cổ: Đo quanh phần gốc cổ nơi thường đeo vòng cổ.

Ngực: Đo phần rộng nhất của ngực, ngay sau chân trước.

Chiều dài lưng: Đo từ gốc cổ đến gốc đuôi.

Cân nặng: Chỉ mang tính tham khảo, ưu tiên số đo ngực, cổ và lưng.

Bảng size quần áo chó

Size Chiều dài lưng Ngực Cổ Cân nặng khuyến nghị
XXS 15–20 cm 25–30 cm 18–22 cm 1–2 kg
XS 20–25 cm 30–35 cm 22–26 cm 2–3.5 kg
S 25–30 cm 35–42 cm 26–30 cm 3.5–6 kg
M 30–35 cm 42–48 cm 30–34 cm 6–9 kg
L 35–42 cm 48–56 cm 34–40 cm 9–14 kg
XL 42–50 cm 56–66 cm 40–46 cm 14–22 kg
XXL 50–60 cm 66–78 cm 46–54 cm 22–32 kg
XXXL 60–70 cm 78–90 cm 54–62 cm 32–45 kg

Bảng size quần áo mèo

Size Chiều dài lưng Ngực Cổ Cân nặng khuyến nghị
XS 20–25 cm 28–34 cm 18–22 cm 1.5–2.5 kg
S 25–30 cm 34–40 cm 22–26 cm 2.5–4 kg
M 30–35 cm 40–46 cm 26–30 cm 4–6 kg
L 35–40 cm 46–52 cm 30–34 cm 6–8 kg
XL 40–45 cm 52–58 cm 34–38 cm 8–10 kg

Bảng size dây đai chó

Size Ngực Cổ Cân nặng khuyến nghị Phù hợp cho
XS 28–36 cm 20–28 cm 1.5–4 kg Chó con, chó rất nhỏ
S 36–44 cm 28–34 cm 4–7 kg Chó nhỏ
M 44–56 cm 34–42 cm 7–14 kg Chó nhỏ đến vừa
L 56–70 cm 42–52 cm 14–25 kg Chó trung bình
XL 70–85 cm 52–62 cm 25–40 kg Chó lớn
XXL 85–100 cm 62–72 cm 40–55 kg Chó rất lớn

Bảng size dây đai mèo

Size Ngực Cổ Cân nặng khuyến nghị Phù hợp cho
XS 24–30 cm 18–22 cm 1–2.5 kg Mèo con, mèo nhỏ
S 30–36 cm 22–26 cm 2.5–4 kg Mèo nhỏ
M 36–44 cm 26–32 cm 4–6 kg Mèo trung bình
L 44–52 cm 32–38 cm 6–8.5 kg Mèo lớn
XL 52–60 cm 38–44 cm 8.5–11 kg Mèo rất lớn

Bảng size giày & phụ kiện chân

Đo chiều dài và chiều rộng bàn chân khi thú cưng đứng. Chọn size theo số đo lớn hơn.

Size Chiều rộng bàn chân Chiều dài bàn chân Phù hợp cho
XS 2.5–3.2 cm 3.0–3.8 cm Mèo, chó rất nhỏ
S 3.2–4.0 cm 3.8–4.6 cm Mèo nhỏ, chó nhỏ
M 4.0–5.0 cm 4.6–5.6 cm Chó nhỏ đến vừa
L 5.0–6.2 cm 5.6–6.8 cm Chó trung bình
XL 6.2–7.5 cm 6.8–8.0 cm Chó lớn
XXL 7.5–9.0 cm 8.0–9.5 cm Chó rất lớn

Bảng size mũ & phụ kiện đầu

Size Vòng đầu Phù hợp cho
XS 18–24 cm Mèo, chó rất nhỏ
S 24–30 cm Thú cưng nhỏ
M 30–38 cm Nhỏ đến vừa
L 38–48 cm Chó trung bình đến lớn
XL 48–58 cm Chó lớn

Mẹo chọn size cuối cùng

Với quần áo, số đo quan trọng nhất là ngực. Với dây đai, cả ngực và cổ đều quan trọng. Với vòng cổ, đo cổ và chừa khoảng trống thoải mái.

Nếu thú cưng có lông dày, ngực rộng hoặc đang lớn, nên chọn size lớn hơn. Sai số 1–3 cm có thể xảy ra khi đo thủ công.